Năng lượng và môi trường qua năm chỉ số
Trình chiếu này lần lượt đi qua năm chỉ số của chủ đề năng lượng và môi trường: phát thải CO2 bình quân đầu người, tiêu thụ năng lượng bình quân đầu người, tỷ lệ năng lượng tái tạo, tỷ lệ tiếp cận điện và độ che phủ rừng. Mỗi khung hình dựng từ cùng một bộ dữ liệu của World Bank, gồm bảng xếp hạng, giá trị và thứ hạng của Việt Nam, cùng đường biểu diễn thay đổi qua các năm.
| CO2 emissions per person | 140 | Việt Nam phát thải 4,2661 tấn CO2 mỗi người, hạng 140 trong 203 quốc gia và vùng lãnh thổ |
| Energy use per person | 84 | Mỗi người Việt Nam dùng 1.018,0694 kg dầu quy đổi, hạng 84 trong 179 quốc gia và vùng lãnh thổ |
| Renewable energy share | 95 | Năng lượng tái tạo chiếm 24,2% tiêu thụ cuối cùng của Việt Nam, hạng 95 trong 212 quốc gia và vùng lãnh thổ |
| Access to electricity | 133 | 99,8% dân số Việt Nam tiếp cận được điện, so với mức thế giới 91,5992% |
| Forest area | 57 | Rừng chiếm 47,4455% diện tích đất của Việt Nam, hạng 57 trong 214 quốc gia và vùng lãnh thổ |
Hãy đọc từng khung hình riêng lẻ: đơn vị khác nhau (tấn, kg dầu quy đổi, %) và số quốc gia trong mỗi bảng cũng khác nhau (từ 179 đến 216), nên không so sánh trực tiếp giá trị hay thứ hạng giữa các khung. Cũng cần chú ý chiều xếp hạng: ở CO2 và tiêu thụ năng lượng, hạng 1 là nơi có giá trị thấp nhất.
Những điểm chính
Trên năm chỉ số của chủ đề năng lượng và môi trường, Việt Nam nằm ở vùng "dưới mức trung bình thế giới" về tiêu thụ và phát thải, nhưng ở vùng trên về rừng. Lượng phát thải CO2 bình quân đầu người là 4,2661 tấn, đứng thứ 140 trong 203 quốc gia và vùng lãnh thổ (thứ hạng xếp từ nước phát thải ít nhất), tức vẫn thấp hơn mức trung bình thế giới 4,6933 tấn. Tiêu thụ năng lượng bình quân đầu người 1.018,0694 kg dầu quy đổi, hạng 84/179, chỉ bằng khoảng 55% mức thế giới 1.866,1646 kg; tỷ lệ năng lượng tái tạo 24,2% (hạng 95/212) cao hơn mức thế giới 19,7356%. Điểm mạnh rõ nhất là độ che phủ rừng 47,4455% diện tích đất, hạng 57 trong 214 quốc gia và vùng lãnh thổ, vượt mức trung bình thế giới 31,143%; tỷ lệ tiếp cận điện đạt 99,8%, gần như phủ kín so với mức thế giới 91,5992%.
Nguồn: World Bank (World Development Indicators) — EN.GHG.CO2.PC.CE.AR5, EG.USE.PCAP.KG.OE, EG.FEC.RNEW.ZS, EG.ELC.ACCS.ZS, AG.LND.FRST.ZS.
Giá trị mới nhất của chỉ số trung tâm
Chỉ số đứng đầu chủ đề là lượng phát thải CO2 bình quân đầu người. Trước hết cần nói rõ chiều của thứ hạng: ở bảng này hạng 1 thuộc về nơi phát thải ít nhất (Nauru và Tuvalu, 0,0 tấn), còn hạng cuối 203 là nơi phát thải nhiều nhất (Palau, 82,8426 tấn). Việt Nam ở mức 4,2661 tấn/người của năm 2024 và đứng thứ 140, nghĩa là có khoảng 63 quốc gia và vùng lãnh thổ phát thải bình quân đầu người nhiều hơn Việt Nam. So với mức trung bình thế giới 4,6933 tấn, con số của Việt Nam thấp hơn khoảng 0,43 tấn, tương đương chừng 91% mức thế giới. Vị trí này không nằm ở hai đầu bảng: Việt Nam đã rời xa nhóm phát thải rất thấp nhưng vẫn dưới ngưỡng trung bình toàn cầu.
Nguồn: World Bank, "Carbon dioxide (CO2) emissions excluding LULUCF per capita (t CO2e/capita)" (EN.GHG.CO2.PC.CE.AR5) — https://data.worldbank.org/indicator/EN.GHG.CO2.PC.CE.AR5
Nhóm dẫn đầu và nhóm cuối bảng
Ở phía phát thải thấp nhất là các đảo quốc nhỏ và các nước thu nhập thấp: Nauru và Tuvalu 0,0 tấn, Guam và Micronesia 0,0018 tấn, Somalia 0,0455 tấn, Congo - Kinshasa 0,0568 tấn, Cộng hòa Trung Phi 0,0633 tấn. Ở phía phát thải cao nhất là các nền kinh tế dầu khí và lãnh thổ nhỏ: Palau 82,8426 tấn, Qatar 47,3322 tấn, Bahrain 23,9 tấn, Kuwait 23,6727 tấn, Brunei 20,2427 tấn, Trinidad và Tobago 19,5811 tấn, Oman 18,652 tấn, Ả Rập Xê-út 18,4846 tấn, Úc 14,0974 tấn. Với 4,2661 tấn, Việt Nam nghiêng về nửa thấp của bảng — kém nhóm dẫn đầu rất xa nhưng cũng chỉ bằng khoảng 1/5 Brunei, nước láng giềng Đông Nam Á duy nhất xuất hiện ở đầu bảng cao. Bảng tiêu thụ năng lượng có cấu trúc tương tự: thấp nhất là Lesotho 9,7273 kg, Timor-Leste 60,7032 kg, Guinea-Bissau 65,4727 kg; cao nhất là Qatar 16.343,0404 kg, Iceland 15.996,6796 kg, Trinidad và Tobago 10.590,4282 kg.
Nguồn: World Bank, "Carbon dioxide (CO2) emissions excluding LULUCF per capita" (EN.GHG.CO2.PC.CE.AR5) và "Energy use (kg of oil equivalent per capita)" (EG.USE.PCAP.KG.OE).
Mười năm qua đã thay đổi thế nào
Hướng đi của Việt Nam ngược với nhiều nền kinh tế phát triển. Phát thải CO2 bình quân đầu người tăng từ 1,8014 tấn (2013) lên 4,2661 tấn (2024), tức thêm 2,4647 tấn, gấp khoảng 2,4 lần sau 12 năm; mức tăng gần như liên tục, chỉ chững lại trong giai đoạn 2020–2022 (3,5515 → 3,3979 → 3,451 tấn) rồi tăng trở lại. Tiêu thụ năng lượng bình quân đầu người đi từ 664,3473 kg (2012) lên 1.018,0694 kg (2023), thêm 353,7221 kg, tương đương khoảng +53%. Tỷ lệ năng lượng tái tạo lại giảm trong cùng thời kỳ: từ 34,6% (2010) xuống mức thấp nhất 18,9% (2020), rồi hồi phục lên 24,2% (2021) — vẫn thấp hơn khởi điểm 10,4 điểm phần trăm. Ngược lại, độ che phủ rừng tăng đều từ 43,5708% (2012) lên 47,4455% (2023), thêm 3,8747 điểm phần trăm. Tỷ lệ tiếp cận điện đi từ 97,9% (2012) lên 99,8% (2023), có năm đạt 100,0% (2017, 2018, 2021, 2022).
Nguồn: World Bank (World Development Indicators) — EN.GHG.CO2.PC.CE.AR5, EG.USE.PCAP.KG.OE, EG.FEC.RNEW.ZS, EG.ELC.ACCS.ZS, AG.LND.FRST.ZS.
So với các nước gần gũi
Đặt cạnh các nền kinh tế lớn, khoảng cách vẫn còn rộng. Về CO2 bình quân đầu người: Việt Nam 4,2661 tấn, Trung Quốc 9,3151 tấn (hạng 182), Hàn Quốc 11,3623 tấn (187), Nhật Bản 7,8424 tấn (176), Mỹ 13,6196 tấn (189), Đức 6,944 tấn, Vương quốc Anh 4,2241 tấn, Pháp 4,0036 tấn. Việt Nam bằng khoảng 46% Trung Quốc và 31% Mỹ, nhưng đã xấp xỉ Vương quốc Anh (chênh 0,042 tấn) và cao hơn Pháp 0,2625 tấn. Về tiêu thụ năng lượng: Việt Nam 1.018,0694 kg so với Trung Quốc 2.850,9415 kg, Vương quốc Anh 2.071,0233 kg, Đức 2.824,5901 kg, Nhật Bản 3.005,899 kg, Hàn Quốc 5.438,7904 kg, Mỹ 6.359,4398 kg — tức chỉ bằng khoảng 1/6 Mỹ. Về năng lượng tái tạo, Việt Nam 24,2% đứng trên cả bảy nước so sánh: Đức 17,6%, Pháp 16,2%, Trung Quốc 15,2%, Vương quốc Anh 12,2%, Mỹ 10,9%, Nhật Bản 8,8%, Hàn Quốc 3,6%. Về rừng, 47,4455% của Việt Nam thấp hơn Nhật Bản 68,3958% và Hàn Quốc 64,1086%, nhưng cao hơn Mỹ 33,8669%, Đức 32,6789%, Pháp 32,4765%, Trung Quốc 24,0319% và Vương quốc Anh 13,2907%.
Nguồn: World Bank (World Development Indicators) — EN.GHG.CO2.PC.CE.AR5, EG.USE.PCAP.KG.OE, EG.FEC.RNEW.ZS, AG.LND.FRST.ZS.
Cách đọc những con số này
Vài lưu ý để không hiểu sai. CO2 ở đây là phát thải không tính LULUCF (sử dụng đất, thay đổi sử dụng đất và lâm nghiệp), chia cho dân số, và tính theo nơi sản xuất — phát thải sinh ra khi sản xuất hàng hóa xuất khẩu được ghi cho nước sản xuất, chứ không cho nước tiêu dùng cuối cùng. Tiêu thụ năng lượng tính bằng kg dầu quy đổi trên đầu người, chịu ảnh hưởng mạnh của cơ cấu ngành, khí hậu và điều kiện lãnh thổ. Tỷ lệ năng lượng tái tạo là phần trong tổng tiêu thụ năng lượng cuối cùng, nên các nước dùng nhiều sinh khối truyền thống (củi, than củi) thường có tỷ lệ rất cao — điều này giúp giải thích vì sao đầu bảng là Congo - Kinshasa 96,3%, Somalia 95,4%, Liberia 92,8%. Độ che phủ rừng tính theo diện tích đất nên ý nghĩa thay đổi tùy quy mô lãnh thổ. Với tiếp cận điện, rất nhiều nước cùng ở mức 100,0%, vì vậy chênh lệch thứ hạng giữa các nước gần mốc này không nên được coi là chênh lệch thực chất. Các giá trị 0,0 tấn hay 0,0018 tấn thuộc về những nơi dân số rất nhỏ, cách xử lý thống kê ảnh hưởng lớn đến kết quả. Cuối cùng, năm mới nhất khác nhau theo chỉ số (2021–2024) và số quốc gia trong bảng cũng khác nhau (179–216), nên đây là các ước tính được điều chỉnh để so sánh quốc tế, cập nhật theo năm, và nên được đọc như xu hướng hơn là kết luận chắc chắn.
Nguồn: World Bank (World Development Indicators) — EN.GHG.CO2.PC.CE.AR5, EG.USE.PCAP.KG.OE, EG.FEC.RNEW.ZS, EG.ELC.ACCS.ZS, AG.LND.FRST.ZS.
Phát thải CO2 bình quân đầu người trên bản đồ và biểu đồ
| Hạng | Quốc gia / vùng | tấn |
|---|---|---|
| 1 | Nauru | 0 |
| 2 | Tuvalu | 0 |
| 3 | Guam | 0 |
| 4 | Micronesia | 0 |
| 5 | Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ | 0 |
| 138 | Bermuda | 4.14 |
| 139 | Vương quốc Anh | 4.22 |
| 140 | Việt Nam | 4.27 |
| 141 | Đan Mạch | 4.28 |
| 142 | Hungary | 4.46 |
| 201 | Bahrain | 23.9 |
| 202 | Qatar | 47.33 |
| 203 | Palau | 82.84 |
Đầu bảng là các đảo quốc nhỏ và nước thu nhập thấp như Nauru và Tuvalu 0,0 tấn, Somalia 0,0455 tấn; cuối bảng là Palau 82,8426 tấn, Qatar 47,3322 tấn, Bahrain 23,9 tấn. Việt Nam nằm ở nửa thấp của bảng.
Đường diễn biến cho thấy mức tăng từ 1,8014 tấn (2013) lên 4,2661 tấn (2024), có chững lại quanh 2020–2022. Khoảng cách giữa hai đầu bảng rất lớn, nên phần lớn các nước dồn về vùng giá trị thấp.
So sánh các quốc gia
Tiêu thụ năng lượng bình quân đầu người
| Hạng | Quốc gia / vùng | kg quy dầu |
|---|---|---|
| 1 | Lesotho | 9.73 |
| 2 | Timor-Leste | 60.7 |
| 3 | Guinea-Bissau | 65.47 |
| 4 | Comoros | 66.46 |
| 5 | Nam Sudan | 68.66 |
| 82 | Eswatini | 1,007 |
| 83 | Cộng hòa Dominica | 1,012 |
| 84 | Việt Nam | 1,018 |
| 85 | Panama | 1,020 |
| 86 | Costa Rica | 1,024 |
| 177 | Trinidad và Tobago | 10,590 |
| 178 | Iceland | 15,997 |
| 179 | Qatar | 16,343 |
Nhóm tiêu thụ thấp gồm Lesotho 9,7273 kg, Timor-Leste 60,7032 kg, Guinea-Bissau 65,4727 kg; nhóm cao gồm Qatar 16.343,0404 kg, Iceland 15.996,6796 kg, Trinidad và Tobago 10.590,4282 kg. Việt Nam đứng gần giữa bảng, thiên về phía thấp.
Đường diễn biến đi lên khá đều, từ 664,3473 kg (2012) lên 1.018,0694 kg (2023). Chênh lệch giữa nước cao nhất và thấp nhất lên tới hơn một nghìn lần, nên cột của các nước nhỏ gần như không nhìn thấy.
Tỷ trọng năng lượng tái tạo
| Hạng | Quốc gia / vùng | % |
|---|---|---|
| 1 | Congo - Kinshasa | 96.3 |
| 2 | Somalia | 95.4 |
| 3 | Liberia | 92.8 |
| 4 | Gabon | 91.3 |
| 5 | Cộng hòa Trung Phi | 90.9 |
| 93 | Vanuatu | 25 |
| 94 | Chile | 24.2 |
| 95 | Việt Nam | 24.2 |
| 96 | Canada | 23.8 |
| 97 | Romania | 23.6 |
| 210 | Gibraltar | 0 |
| 211 | Qatar | 0 |
| 212 | Sint Maarten | 0 |
Đầu bảng là các nước dùng nhiều sinh khối truyền thống như Congo - Kinshasa 96,3%, Somalia 95,4%, Liberia 92,8%; cuối bảng là Qatar, Bahrain, Brunei ở mức 0,0%. Việt Nam nằm trên vạch trung bình thế giới.
Đường diễn biến đi xuống từ 34,6% (2010) tới đáy 18,9% (2020) rồi hồi lên 24,2% (2021), tức chưa trở lại mức cũ. Bảng xếp hạng trải rất rộng, từ gần 0% tới trên 96%.
Tỷ lệ tiếp cận điện
Bảng có hàng loạt nước cùng đạt 100,0% ở phía trên, trong khi phía dưới là Nam Sudan 5,4%, Burundi 11,6%, Chad 12,0%. Việt Nam ở ngay sát nhóm phủ kín.
Đường diễn biến gần như đi ngang ở vùng rất cao, dao động giữa 97,9% và 100,0%. Khác biệt thật sự nằm ở nhóm cuối bảng, nơi giá trị rơi xuống dưới 40%.
Tỷ lệ diện tích rừng
Đầu bảng là Suriname 94,4476%, Micronesia 92,1571%, Gabon 91,1824%; cuối bảng là Qatar, Nauru, Monaco và Gibraltar ở mức 0,0%. Việt Nam thuộc nhóm một phần tư trên của bảng.
Đường diễn biến tăng đều từ 43,5708% (2012) lên 47,4455% (2023), thêm gần 3,9 điểm phần trăm. Đây là chỉ số Việt Nam cải thiện liên tục nhất trong năm chỉ số.